enterolobium cyclocarpa

enterolobium cyclocarpa

A large enterolobium cyclocarpa provides shade in a sunny park.

Định nghĩa
  • Danh từ: một loài cây nhiệt đới nguồn gốc từ Nam Mỹ. Loài cây này tán rộng với kép lông chim hai lần quả hình tai cuộn tròn. được trồng để lấy bóng mát, làm cảnh cũng để lấy gỗ giá trị.
dụ sử dụng
  • (Cây nổi tiếng với gỗ giá trị.)
  • (Nông dân trồng cây để lấy bóng mát trên cánh đồng của họ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực lâm nghiệp, được đánh giá cao tốc độ sinh trưởng nhanh khả năng cải tạo đất, thường được dùng trong các dự án trồng rừng phục hồi.
  • Quả của cây hình dạng giống tai người, đây đặc điểm nhận dạng quan trọng khi phân loại thực vật.
Biến thể từ gần giống
  • Enterolobium (danh từ): Chi thực vật bao gồm các loài cây thân gỗ nhiệt đới, trong đó .
  • Cyclocarpa (tính từ trong danh pháp): Chỉ đặc điểm quả cuộn tròn của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây tai voi (tên thông dụng): Một tên gọi phổ biến khác của loài cây này, dựa trên hình dạng quả giống tai voi.
  • Cây gỗ đỏ Nam Mỹ (tên thương mại): Dùng để chỉ gỗ của cây này trong ngành công nghiệp gỗ.
Các cụm từ liên quan
  • Gỗ enterolobium cyclocarpa: Gỗ từ loài cây này, thường được dùng để làm đồ nội thất xây dựng.
  • Hạt enterolobium cyclocarpa: Hạt của cây, có thể được dùng trong nhân giống hoặc nghiên cứu thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Trồng cây enterolobium cyclocarpa: Một cụm từ chỉ hành động trồng loài cây này, thường mang ý nghĩa đầu cho bóng mát gỗ lâu dài.
  • Quả enterolobium cyclocarpa: Hình ảnh quả cuộn tròn thường được dùng trong văn hóa dân gian Nam Mỹ như một biểu tượng của sự phát triển tái sinh.